XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 9
›
Ngày 9
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Giáp Thân
(7) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 9 Năm 2145
戌
ÂM LỊCH
23
Canh Tuất
Giáp Thân (7)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2145
Dương lịch:
9 tháng 9, 2145
Âm lịch:
Ngày 23 Giáp Thân
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 9 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
13/7
子
Canh Tý
31
14/7
丑
Tân Sửu
1
15/7
寅
Nhâm Dần
2
16/7
卯
Quý Mão
3
17/7
辰
Giáp Thìn
4
18/7
巳
Ất Tỵ
5
19/7
午
Bính Ngọ
6
20/7
未
Đinh Mùi
7
21/7
申
Mậu Thân
8
22/7
酉
Kỷ Dậu
9
23/7
戌
Canh Tuất
10
24/7
亥
Tân Hợi
11
25/7
子
Nhâm Tý
12
26/7
丑
Quý Sửu
13
27/7
寅
Giáp Dần
14
28/7
卯
Ất Mão
15
29/7
辰
Bính Thìn
16
30/7
巳
Đinh Tỵ
17
1/8
午
Mậu Ngọ
18
2/8
未
Kỷ Mùi
19
3/8
申
Canh Thân
20
4/8
酉
Tân Dậu
21
5/8
戌
Nhâm Tuất
22
6/8
亥
Quý Hợi
23
7/8
子
Giáp Tý
24
8/8
丑
Ất Sửu
25
9/8
寅
Bính Dần
26
10/8
卯
Đinh Mão
27
11/8
辰
Mậu Thìn
28
12/8
巳
Kỷ Tỵ
29
13/8
午
Canh Ngọ
30
14/8
未
Tân Mùi
1
15/8
申
Nhâm Thân
2
16/8
酉
Quý Dậu
3
17/8
戌
Giáp Tuất