XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 7 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 7
›
Ngày 28
Ngày
Đinh Mão
Tháng
Quý Mùi
(6) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 7 Năm 2145
卯
ÂM LỊCH
9
Đinh Mão
Quý Mùi (6)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Tư, Ngày 28 Tháng 7 Năm 2145
Dương lịch:
28 tháng 7, 2145
Âm lịch:
Ngày 9 Quý Mùi
Can chi:
Đinh Mão
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
9/5
酉
Đinh Dậu
29
10/5
戌
Mậu Tuất
30
11/5
亥
Kỷ Hợi
1
12/5
子
Canh Tý
2
13/5
丑
Tân Sửu
3
14/5
寅
Nhâm Dần
4
15/5
卯
Quý Mão
5
16/5
辰
Giáp Thìn
6
17/5
巳
Ất Tỵ
7
18/5
午
Bính Ngọ
8
19/5
未
Đinh Mùi
9
20/5
申
Mậu Thân
10
21/5
酉
Kỷ Dậu
11
22/5
戌
Canh Tuất
12
23/5
亥
Tân Hợi
13
24/5
子
Nhâm Tý
14
25/5
丑
Quý Sửu
15
26/5
寅
Giáp Dần
16
27/5
卯
Ất Mão
17
28/5
辰
Bính Thìn
18
29/5
巳
Đinh Tỵ
19
30/5
午
Mậu Ngọ
20
1/6
未
Kỷ Mùi
21
2/6
申
Canh Thân
22
3/6
酉
Tân Dậu
23
4/6
戌
Nhâm Tuất
24
5/6
亥
Quý Hợi
25
6/6
子
Giáp Tý
26
7/6
丑
Ất Sửu
27
8/6
寅
Bính Dần
28
9/6
卯
Đinh Mão
29
10/6
辰
Mậu Thìn
30
11/6
巳
Kỷ Tỵ
31
12/6
午
Canh Ngọ
1
13/6
未
Tân Mùi