XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 6 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 6
›
Ngày 30
Ngày
Kỷ Hợi
Tháng
Nhâm Ngọ (nhuận)
(5) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 6 Năm 2145
亥
ÂM LỊCH
11
Kỷ Hợi
Nhâm Ngọ (nhuận) (5)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Tư, Ngày 30 Tháng 6 Năm 2145
Dương lịch:
30 tháng 6, 2145
Âm lịch:
Ngày 11 Nhâm Ngọ (nhuận)
Can chi:
Kỷ Hợi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 6 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
10/4
巳
Kỷ Tỵ
1
11/4
午
Canh Ngọ
2
12/4
未
Tân Mùi
3
13/4
申
Nhâm Thân
4
14/4
酉
Quý Dậu
5
15/4
戌
Giáp Tuất
6
16/4
亥
Ất Hợi
7
17/4
子
Bính Tý
8
18/4
丑
Đinh Sửu
9
19/4
寅
Mậu Dần
10
20/4
卯
Kỷ Mão
11
21/4
辰
Canh Thìn
12
22/4
巳
Tân Tỵ
13
23/4
午
Nhâm Ngọ
14
24/4
未
Quý Mùi
15
25/4
申
Giáp Thân
16
26/4
酉
Ất Dậu
17
27/4
戌
Bính Tuất
18
28/4
亥
Đinh Hợi
19
29/4
子
Mậu Tý
20
1/5
丑
Kỷ Sửu
21
2/5
寅
Canh Dần
22
3/5
卯
Tân Mão
23
4/5
辰
Nhâm Thìn
24
5/5
巳
Quý Tỵ
25
6/5
午
Giáp Ngọ
26
7/5
未
Ất Mùi
27
8/5
申
Bính Thân
28
9/5
酉
Đinh Dậu
29
10/5
戌
Mậu Tuất
30
11/5
亥
Kỷ Hợi
1
12/5
子
Canh Tý
2
13/5
丑
Tân Sửu
3
14/5
寅
Nhâm Dần
4
15/5
卯
Quý Mão