XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 5 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 5
›
Ngày 13
Ngày
Tân Hợi
Tháng
Tân Tỵ
(4) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 5 Năm 2145
亥
ÂM LỊCH
22
Tân Hợi
Tân Tỵ (4)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Năm, Ngày 13 Tháng 5 Năm 2145
Dương lịch:
13 tháng 5, 2145
Âm lịch:
Ngày 22 Tân Tỵ
Can chi:
Tân Hợi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
5/4
午
Giáp Ngọ
27
6/4
未
Ất Mùi
28
7/4
申
Bính Thân
29
8/4
酉
Đinh Dậu
30
9/4
戌
Mậu Tuất
1
10/4
亥
Kỷ Hợi
2
11/4
子
Canh Tý
3
12/4
丑
Tân Sửu
4
13/4
寅
Nhâm Dần
5
14/4
卯
Quý Mão
6
15/4
辰
Giáp Thìn
7
16/4
巳
Ất Tỵ
8
17/4
午
Bính Ngọ
9
18/4
未
Đinh Mùi
10
19/4
申
Mậu Thân
11
20/4
酉
Kỷ Dậu
12
21/4
戌
Canh Tuất
13
22/4
亥
Tân Hợi
14
23/4
子
Nhâm Tý
15
24/4
丑
Quý Sửu
16
25/4
寅
Giáp Dần
17
26/4
卯
Ất Mão
18
27/4
辰
Bính Thìn
19
28/4
巳
Đinh Tỵ
20
29/4
午
Mậu Ngọ
21
30/4
未
Kỷ Mùi
22
1/4
申
Canh Thân
23
2/4
酉
Tân Dậu
24
3/4
戌
Nhâm Tuất
25
4/4
亥
Quý Hợi
26
5/4
子
Giáp Tý
27
6/4
丑
Ất Sửu
28
7/4
寅
Bính Dần
29
8/4
卯
Đinh Mão
30
9/4
辰
Mậu Thìn
31
10/4
巳
Kỷ Tỵ
1
11/4
午
Canh Ngọ
2
12/4
未
Tân Mùi
3
13/4
申
Nhâm Thân
4
14/4
酉
Quý Dậu
5
15/4
戌
Giáp Tuất
6
16/4
亥
Ất Hợi