XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 4 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 4
›
Ngày 10
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 4 Năm 2145
寅
ÂM LỊCH
19
Mậu Dần
Canh Thìn (3)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Bảy, Ngày 10 Tháng 4 Năm 2145
Dương lịch:
10 tháng 4, 2145
Âm lịch:
Ngày 19 Canh Thìn
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
7/3
寅
Bính Dần
30
8/3
卯
Đinh Mão
31
9/3
辰
Mậu Thìn
1
10/3
巳
Kỷ Tỵ
2
11/3
午
Canh Ngọ
3
12/3
未
Tân Mùi
4
13/3
申
Nhâm Thân
5
14/3
酉
Quý Dậu
6
15/3
戌
Giáp Tuất
7
16/3
亥
Ất Hợi
8
17/3
子
Bính Tý
9
18/3
丑
Đinh Sửu
10
19/3
寅
Mậu Dần
11
20/3
卯
Kỷ Mão
12
21/3
辰
Canh Thìn
13
22/3
巳
Tân Tỵ
14
23/3
午
Nhâm Ngọ
15
24/3
未
Quý Mùi
16
25/3
申
Giáp Thân
17
26/3
酉
Ất Dậu
18
27/3
戌
Bính Tuất
19
28/3
亥
Đinh Hợi
20
29/3
子
Mậu Tý
21
30/3
丑
Kỷ Sửu
22
1/4
寅
Canh Dần
23
2/4
卯
Tân Mão
24
3/4
辰
Nhâm Thìn
25
4/4
巳
Quý Tỵ
26
5/4
午
Giáp Ngọ
27
6/4
未
Ất Mùi
28
7/4
申
Bính Thân
29
8/4
酉
Đinh Dậu
30
9/4
戌
Mậu Tuất
1
10/4
亥
Kỷ Hợi
2
11/4
子
Canh Tý