XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 3 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 3
›
Ngày 16
Ngày
Quý Sửu
Tháng
Kỷ Mão
(2) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 3 Năm 2145
丑
ÂM LỊCH
23
Quý Sửu
Kỷ Mão (2)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Ba, Ngày 16 Tháng 3 Năm 2145
Dương lịch:
16 tháng 3, 2145
Âm lịch:
Ngày 23 Kỷ Mão
Can chi:
Quý Sửu
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/2
戌
Mậu Tuất
2
9/2
亥
Kỷ Hợi
3
10/2
子
Canh Tý
4
11/2
丑
Tân Sửu
5
12/2
寅
Nhâm Dần
6
13/2
卯
Quý Mão
7
14/2
辰
Giáp Thìn
8
15/2
巳
Ất Tỵ
9
16/2
午
Bính Ngọ
10
17/2
未
Đinh Mùi
11
18/2
申
Mậu Thân
12
19/2
酉
Kỷ Dậu
13
20/2
戌
Canh Tuất
14
21/2
亥
Tân Hợi
15
22/2
子
Nhâm Tý
16
23/2
丑
Quý Sửu
17
24/2
寅
Giáp Dần
18
25/2
卯
Ất Mão
19
26/2
辰
Bính Thìn
20
27/2
巳
Đinh Tỵ
21
28/2
午
Mậu Ngọ
22
29/2
未
Kỷ Mùi
23
1/3
申
Canh Thân
24
2/3
酉
Tân Dậu
25
3/3
戌
Nhâm Tuất
26
4/3
亥
Quý Hợi
27
5/3
子
Giáp Tý
28
6/3
丑
Ất Sửu
29
7/3
寅
Bính Dần
30
8/3
卯
Đinh Mão
31
9/3
辰
Mậu Thìn
1
10/3
巳
Kỷ Tỵ
2
11/3
午
Canh Ngọ
3
12/3
未
Tân Mùi
4
13/3
申
Nhâm Thân