XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 2 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 2
›
Ngày 18
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Mậu Dần
(1) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 2 Năm 2145
亥
ÂM LỊCH
27
Đinh Hợi
Mậu Dần (1)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 2 Năm 2145
Dương lịch:
18 tháng 2, 2145
Âm lịch:
Ngày 27 Mậu Dần
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/1
午
Canh Ngọ
2
11/1
未
Tân Mùi
3
12/1
申
Nhâm Thân
4
13/1
酉
Quý Dậu
5
14/1
戌
Giáp Tuất
6
15/1
亥
Ất Hợi
7
16/1
子
Bính Tý
8
17/1
丑
Đinh Sửu
9
18/1
寅
Mậu Dần
10
19/1
卯
Kỷ Mão
11
20/1
辰
Canh Thìn
12
21/1
巳
Tân Tỵ
13
22/1
午
Nhâm Ngọ
14
23/1
未
Quý Mùi
15
24/1
申
Giáp Thân
16
25/1
酉
Ất Dậu
17
26/1
戌
Bính Tuất
18
27/1
亥
Đinh Hợi
19
28/1
子
Mậu Tý
20
29/1
丑
Kỷ Sửu
21
30/1
寅
Canh Dần
22
1/2
卯
Tân Mão
23
2/2
辰
Nhâm Thìn
24
3/2
巳
Quý Tỵ
25
4/2
午
Giáp Ngọ
26
5/2
未
Ất Mùi
27
6/2
申
Bính Thân
28
7/2
酉
Đinh Dậu
1
8/2
戌
Mậu Tuất
2
9/2
亥
Kỷ Hợi
3
10/2
子
Canh Tý
4
11/2
丑
Tân Sửu
5
12/2
寅
Nhâm Dần
6
13/2
卯
Quý Mão
7
14/2
辰
Giáp Thìn