XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 10
›
Ngày 13
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Tỵ
(2145)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 10 Năm 2145
申
ÂM LỊCH
27
Giáp Thân
Ất Dậu (8)
Ất Tỵ (2145)
Thứ Tư, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2145
Dương lịch:
13 tháng 10, 2145
Âm lịch:
Ngày 27 Ất Dậu
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
11/8
辰
Mậu Thìn
28
12/8
巳
Kỷ Tỵ
29
13/8
午
Canh Ngọ
30
14/8
未
Tân Mùi
1
15/8
申
Nhâm Thân
2
16/8
酉
Quý Dậu
3
17/8
戌
Giáp Tuất
4
18/8
亥
Ất Hợi
5
19/8
子
Bính Tý
6
20/8
丑
Đinh Sửu
7
21/8
寅
Mậu Dần
8
22/8
卯
Kỷ Mão
9
23/8
辰
Canh Thìn
10
24/8
巳
Tân Tỵ
11
25/8
午
Nhâm Ngọ
12
26/8
未
Quý Mùi
13
27/8
申
Giáp Thân
14
28/8
酉
Ất Dậu
15
29/8
戌
Bính Tuất
16
1/9
亥
Đinh Hợi
17
2/9
子
Mậu Tý
18
3/9
丑
Kỷ Sửu
19
4/9
寅
Canh Dần
20
5/9
卯
Tân Mão
21
6/9
辰
Nhâm Thìn
22
7/9
巳
Quý Tỵ
23
8/9
午
Giáp Ngọ
24
9/9
未
Ất Mùi
25
10/9
申
Bính Thân
26
11/9
酉
Đinh Dậu
27
12/9
戌
Mậu Tuất
28
13/9
亥
Kỷ Hợi
29
14/9
子
Canh Tý
30
15/9
丑
Tân Sửu
31
16/9
寅
Nhâm Dần