XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 1 Năm 2145
Âm Lịch
›
Năm 2145
›
Tháng 1
›
Ngày 9
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 1 Năm 2145
未
ÂM LỊCH
17
Đinh Mùi
Đinh Sửu (12)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Bảy, Ngày 9 Tháng 1 Năm 2145
Dương lịch:
9 tháng 1, 2145
Âm lịch:
Ngày 17 Đinh Sửu
Can chi:
Đinh Mùi
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2145
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
5/12
未
Ất Mùi
29
6/12
申
Bính Thân
30
7/12
酉
Đinh Dậu
31
8/12
戌
Mậu Tuất
1
9/12
亥
Kỷ Hợi
2
10/12
子
Canh Tý
3
11/12
丑
Tân Sửu
4
12/12
寅
Nhâm Dần
5
13/12
卯
Quý Mão
6
14/12
辰
Giáp Thìn
7
15/12
巳
Ất Tỵ
8
16/12
午
Bính Ngọ
9
17/12
未
Đinh Mùi
10
18/12
申
Mậu Thân
11
19/12
酉
Kỷ Dậu
12
20/12
戌
Canh Tuất
13
21/12
亥
Tân Hợi
14
22/12
子
Nhâm Tý
15
23/12
丑
Quý Sửu
16
24/12
寅
Giáp Dần
17
25/12
卯
Ất Mão
18
26/12
辰
Bính Thìn
19
27/12
巳
Đinh Tỵ
20
28/12
午
Mậu Ngọ
21
29/12
未
Kỷ Mùi
22
30/12
申
Canh Thân
23
1/1
酉
Tân Dậu
24
2/1
戌
Nhâm Tuất
25
3/1
亥
Quý Hợi
26
4/1
子
Giáp Tý
27
5/1
丑
Ất Sửu
28
6/1
寅
Bính Dần
29
7/1
卯
Đinh Mão
30
8/1
辰
Mậu Thìn
31
9/1
巳
Kỷ Tỵ