XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 9
›
Ngày 14
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 9 Năm 2144
戌
ÂM LỊCH
17
Canh Tuất
Quý Dậu (8)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Hai, Ngày 14 Tháng 9 Năm 2144
Dương lịch:
14 tháng 9, 2144
Âm lịch:
Ngày 17 Quý Dậu
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 9 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
3/8
申
Bính Thân
1
4/8
酉
Đinh Dậu
2
5/8
戌
Mậu Tuất
3
6/8
亥
Kỷ Hợi
4
7/8
子
Canh Tý
5
8/8
丑
Tân Sửu
6
9/8
寅
Nhâm Dần
7
10/8
卯
Quý Mão
8
11/8
辰
Giáp Thìn
9
12/8
巳
Ất Tỵ
10
13/8
午
Bính Ngọ
11
14/8
未
Đinh Mùi
12
15/8
申
Mậu Thân
13
16/8
酉
Kỷ Dậu
14
17/8
戌
Canh Tuất
15
18/8
亥
Tân Hợi
16
19/8
子
Nhâm Tý
17
20/8
丑
Quý Sửu
18
21/8
寅
Giáp Dần
19
22/8
卯
Ất Mão
20
23/8
辰
Bính Thìn
21
24/8
巳
Đinh Tỵ
22
25/8
午
Mậu Ngọ
23
26/8
未
Kỷ Mùi
24
27/8
申
Canh Thân
25
28/8
酉
Tân Dậu
26
29/8
戌
Nhâm Tuất
27
1/9
亥
Quý Hợi
28
2/9
子
Giáp Tý
29
3/9
丑
Ất Sửu
30
4/9
寅
Bính Dần
1
5/9
卯
Đinh Mão
2
6/9
辰
Mậu Thìn
3
7/9
巳
Kỷ Tỵ
4
8/9
午
Canh Ngọ