XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 7 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 7
›
Ngày 29
Ngày
Quý Hợi
Tháng
Tân Mùi
(6) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 7 Năm 2144
亥
ÂM LỊCH
29
Quý Hợi
Tân Mùi (6)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Tư, Ngày 29 Tháng 7 Năm 2144
Dương lịch:
29 tháng 7, 2144
Âm lịch:
Ngày 29 Tân Mùi
Can chi:
Quý Hợi
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 7 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
29/5
巳
Quý Tỵ
30
30/5
午
Giáp Ngọ
1
1/6
未
Ất Mùi
2
2/6
申
Bính Thân
3
3/6
酉
Đinh Dậu
4
4/6
戌
Mậu Tuất
5
5/6
亥
Kỷ Hợi
6
6/6
子
Canh Tý
7
7/6
丑
Tân Sửu
8
8/6
寅
Nhâm Dần
9
9/6
卯
Quý Mão
10
10/6
辰
Giáp Thìn
11
11/6
巳
Ất Tỵ
12
12/6
午
Bính Ngọ
13
13/6
未
Đinh Mùi
14
14/6
申
Mậu Thân
15
15/6
酉
Kỷ Dậu
16
16/6
戌
Canh Tuất
17
17/6
亥
Tân Hợi
18
18/6
子
Nhâm Tý
19
19/6
丑
Quý Sửu
20
20/6
寅
Giáp Dần
21
21/6
卯
Ất Mão
22
22/6
辰
Bính Thìn
23
23/6
巳
Đinh Tỵ
24
24/6
午
Mậu Ngọ
25
25/6
未
Kỷ Mùi
26
26/6
申
Canh Thân
27
27/6
酉
Tân Dậu
28
28/6
戌
Nhâm Tuất
29
29/6
亥
Quý Hợi
30
1/7
子
Giáp Tý
31
2/7
丑
Ất Sửu
1
3/7
寅
Bính Dần
2
4/7
卯
Đinh Mão