XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 6 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 6
›
Ngày 18
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Canh Ngọ
(5) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 6 Năm 2144
午
ÂM LỊCH
18
Nhâm Ngọ
Canh Ngọ (5)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Năm, Ngày 18 Tháng 6 Năm 2144
Dương lịch:
18 tháng 6, 2144
Âm lịch:
Ngày 18 Canh Ngọ
Can chi:
Nhâm Ngọ
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 6 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/5
丑
Ất Sửu
2
2/5
寅
Bính Dần
3
3/5
卯
Đinh Mão
4
4/5
辰
Mậu Thìn
5
5/5
巳
Kỷ Tỵ
6
6/5
午
Canh Ngọ
7
7/5
未
Tân Mùi
8
8/5
申
Nhâm Thân
9
9/5
酉
Quý Dậu
10
10/5
戌
Giáp Tuất
11
11/5
亥
Ất Hợi
12
12/5
子
Bính Tý
13
13/5
丑
Đinh Sửu
14
14/5
寅
Mậu Dần
15
15/5
卯
Kỷ Mão
16
16/5
辰
Canh Thìn
17
17/5
巳
Tân Tỵ
18
18/5
午
Nhâm Ngọ
19
19/5
未
Quý Mùi
20
20/5
申
Giáp Thân
21
21/5
酉
Ất Dậu
22
22/5
戌
Bính Tuất
23
23/5
亥
Đinh Hợi
24
24/5
子
Mậu Tý
25
25/5
丑
Kỷ Sửu
26
26/5
寅
Canh Dần
27
27/5
卯
Tân Mão
28
28/5
辰
Nhâm Thìn
29
29/5
巳
Quý Tỵ
30
30/5
午
Giáp Ngọ
1
1/6
未
Ất Mùi
2
2/6
申
Bính Thân
3
3/6
酉
Đinh Dậu
4
4/6
戌
Mậu Tuất
5
5/6
亥
Kỷ Hợi