XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 5 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 5
›
Ngày 24
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 5 Năm 2144
巳
ÂM LỊCH
22
Đinh Tỵ
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Thìn (2144)
Chủ Nhật, Ngày 24 Tháng 5 Năm 2144
Dương lịch:
24 tháng 5, 2144
Âm lịch:
Ngày 22 Kỷ Tỵ
Can chi:
Đinh Tỵ
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
25/3
寅
Canh Dần
28
26/3
卯
Tân Mão
29
27/3
辰
Nhâm Thìn
30
28/3
巳
Quý Tỵ
1
29/3
午
Giáp Ngọ
2
30/3
未
Ất Mùi
3
1/4
申
Bính Thân
4
2/4
酉
Đinh Dậu
5
3/4
戌
Mậu Tuất
6
4/4
亥
Kỷ Hợi
7
5/4
子
Canh Tý
8
6/4
丑
Tân Sửu
9
7/4
寅
Nhâm Dần
10
8/4
卯
Quý Mão
11
9/4
辰
Giáp Thìn
12
10/4
巳
Ất Tỵ
13
11/4
午
Bính Ngọ
14
12/4
未
Đinh Mùi
15
13/4
申
Mậu Thân
16
14/4
酉
Kỷ Dậu
17
15/4
戌
Canh Tuất
18
16/4
亥
Tân Hợi
19
17/4
子
Nhâm Tý
20
18/4
丑
Quý Sửu
21
19/4
寅
Giáp Dần
22
20/4
卯
Ất Mão
23
21/4
辰
Bính Thìn
24
22/4
巳
Đinh Tỵ
25
23/4
午
Mậu Ngọ
26
24/4
未
Kỷ Mùi
27
25/4
申
Canh Thân
28
26/4
酉
Tân Dậu
29
27/4
戌
Nhâm Tuất
30
28/4
亥
Quý Hợi
31
29/4
子
Giáp Tý