XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 3 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 3
›
Ngày 23
Ngày
Ất Mão
Tháng
Đinh Mão
(2) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 3 Năm 2144
卯
ÂM LỊCH
20
Ất Mão
Đinh Mão (2)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Hai, Ngày 23 Tháng 3 Năm 2144
Dương lịch:
23 tháng 3, 2144
Âm lịch:
Ngày 20 Đinh Mão
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 3 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
24
21/1
亥
Đinh Hợi
25
22/1
子
Mậu Tý
26
23/1
丑
Kỷ Sửu
27
24/1
寅
Canh Dần
28
25/1
卯
Tân Mão
29
26/1
辰
Nhâm Thìn
1
27/1
巳
Quý Tỵ
2
28/1
午
Giáp Ngọ
3
29/1
未
Ất Mùi
4
1/2
申
Bính Thân
5
2/2
酉
Đinh Dậu
6
3/2
戌
Mậu Tuất
7
4/2
亥
Kỷ Hợi
8
5/2
子
Canh Tý
9
6/2
丑
Tân Sửu
10
7/2
寅
Nhâm Dần
11
8/2
卯
Quý Mão
12
9/2
辰
Giáp Thìn
13
10/2
巳
Ất Tỵ
14
11/2
午
Bính Ngọ
15
12/2
未
Đinh Mùi
16
13/2
申
Mậu Thân
17
14/2
酉
Kỷ Dậu
18
15/2
戌
Canh Tuất
19
16/2
亥
Tân Hợi
20
17/2
子
Nhâm Tý
21
18/2
丑
Quý Sửu
22
19/2
寅
Giáp Dần
23
20/2
卯
Ất Mão
24
21/2
辰
Bính Thìn
25
22/2
巳
Đinh Tỵ
26
23/2
午
Mậu Ngọ
27
24/2
未
Kỷ Mùi
28
25/2
申
Canh Thân
29
26/2
酉
Tân Dậu
30
27/2
戌
Nhâm Tuất
31
28/2
亥
Quý Hợi
1
29/2
子
Giáp Tý
2
30/2
丑
Ất Sửu
3
1/3
寅
Bính Dần
4
2/3
卯
Đinh Mão
5
3/3
辰
Mậu Thìn