XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 2 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 2
›
Ngày 8
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 2 Năm 2144
未
ÂM LỊCH
5
Tân Mùi
Bính Dần (1)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Bảy, Ngày 8 Tháng 2 Năm 2144
Dương lịch:
8 tháng 2, 2144
Âm lịch:
Ngày 5 Bính Dần
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
23/12
未
Kỷ Mùi
28
24/12
申
Canh Thân
29
25/12
酉
Tân Dậu
30
26/12
戌
Nhâm Tuất
31
27/12
亥
Quý Hợi
1
28/12
子
Giáp Tý
2
29/12
丑
Ất Sửu
3
30/12
寅
Bính Dần
4
1/1
卯
Đinh Mão
5
2/1
辰
Mậu Thìn
6
3/1
巳
Kỷ Tỵ
7
4/1
午
Canh Ngọ
8
5/1
未
Tân Mùi
9
6/1
申
Nhâm Thân
10
7/1
酉
Quý Dậu
11
8/1
戌
Giáp Tuất
12
9/1
亥
Ất Hợi
13
10/1
子
Bính Tý
14
11/1
丑
Đinh Sửu
15
12/1
寅
Mậu Dần
16
13/1
卯
Kỷ Mão
17
14/1
辰
Canh Thìn
18
15/1
巳
Tân Tỵ
19
16/1
午
Nhâm Ngọ
20
17/1
未
Quý Mùi
21
18/1
申
Giáp Thân
22
19/1
酉
Ất Dậu
23
20/1
戌
Bính Tuất
24
21/1
亥
Đinh Hợi
25
22/1
子
Mậu Tý
26
23/1
丑
Kỷ Sửu
27
24/1
寅
Canh Dần
28
25/1
卯
Tân Mão
29
26/1
辰
Nhâm Thìn
1
27/1
巳
Quý Tỵ