XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 12 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 12
›
Ngày 30
Ngày
Đinh Dậu
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 12 Năm 2144
酉
ÂM LỊCH
7
Đinh Dậu
Đinh Sửu (12)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Tư, Ngày 30 Tháng 12 Năm 2144
Dương lịch:
30 tháng 12, 2144
Âm lịch:
Ngày 7 Đinh Sửu
Can chi:
Đinh Dậu
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
6/11
卯
Đinh Mão
1
7/11
辰
Mậu Thìn
2
8/11
巳
Kỷ Tỵ
3
9/11
午
Canh Ngọ
4
10/11
未
Tân Mùi
5
11/11
申
Nhâm Thân
6
12/11
酉
Quý Dậu
7
13/11
戌
Giáp Tuất
8
14/11
亥
Ất Hợi
9
15/11
子
Bính Tý
10
16/11
丑
Đinh Sửu
11
17/11
寅
Mậu Dần
12
18/11
卯
Kỷ Mão
13
19/11
辰
Canh Thìn
14
20/11
巳
Tân Tỵ
15
21/11
午
Nhâm Ngọ
16
22/11
未
Quý Mùi
17
23/11
申
Giáp Thân
18
24/11
酉
Ất Dậu
19
25/11
戌
Bính Tuất
20
26/11
亥
Đinh Hợi
21
27/11
子
Mậu Tý
22
28/11
丑
Kỷ Sửu
23
29/11
寅
Canh Dần
24
1/12
卯
Tân Mão
25
2/12
辰
Nhâm Thìn
26
3/12
巳
Quý Tỵ
27
4/12
午
Giáp Ngọ
28
5/12
未
Ất Mùi
29
6/12
申
Bính Thân
30
7/12
酉
Đinh Dậu
31
8/12
戌
Mậu Tuất
1
9/12
亥
Kỷ Hợi
2
10/12
子
Canh Tý
3
11/12
丑
Tân Sửu