XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 11
›
Ngày 30
Ngày
Đinh Mão
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 11 Năm 2144
卯
ÂM LỊCH
6
Đinh Mão
Bính Tý (11)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Hai, Ngày 30 Tháng 11 Năm 2144
Dương lịch:
30 tháng 11, 2144
Âm lịch:
Ngày 6 Bính Tý
Can chi:
Đinh Mão
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
30/9
辰
Nhâm Thìn
27
1/10
巳
Quý Tỵ
28
2/10
午
Giáp Ngọ
29
3/10
未
Ất Mùi
30
4/10
申
Bính Thân
31
5/10
酉
Đinh Dậu
1
6/10
戌
Mậu Tuất
2
7/10
亥
Kỷ Hợi
3
8/10
子
Canh Tý
4
9/10
丑
Tân Sửu
5
10/10
寅
Nhâm Dần
6
11/10
卯
Quý Mão
7
12/10
辰
Giáp Thìn
8
13/10
巳
Ất Tỵ
9
14/10
午
Bính Ngọ
10
15/10
未
Đinh Mùi
11
16/10
申
Mậu Thân
12
17/10
酉
Kỷ Dậu
13
18/10
戌
Canh Tuất
14
19/10
亥
Tân Hợi
15
20/10
子
Nhâm Tý
16
21/10
丑
Quý Sửu
17
22/10
寅
Giáp Dần
18
23/10
卯
Ất Mão
19
24/10
辰
Bính Thìn
20
25/10
巳
Đinh Tỵ
21
26/10
午
Mậu Ngọ
22
27/10
未
Kỷ Mùi
23
28/10
申
Canh Thân
24
29/10
酉
Tân Dậu
25
1/11
戌
Nhâm Tuất
26
2/11
亥
Quý Hợi
27
3/11
子
Giáp Tý
28
4/11
丑
Ất Sửu
29
5/11
寅
Bính Dần
30
6/11
卯
Đinh Mão
1
7/11
辰
Mậu Thìn
2
8/11
巳
Kỷ Tỵ
3
9/11
午
Canh Ngọ
4
10/11
未
Tân Mùi
5
11/11
申
Nhâm Thân
6
12/11
酉
Quý Dậu