XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2144
Âm Lịch
›
Năm 2144
›
Tháng 10
›
Ngày 13
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Giáp Thìn
(2144)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 10 Năm 2144
卯
ÂM LỊCH
17
Kỷ Mão
Giáp Tuất (9)
Giáp Thìn (2144)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 10 Năm 2144
Dương lịch:
13 tháng 10, 2144
Âm lịch:
Ngày 17 Giáp Tuất
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2144
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
2/9
子
Giáp Tý
29
3/9
丑
Ất Sửu
30
4/9
寅
Bính Dần
1
5/9
卯
Đinh Mão
2
6/9
辰
Mậu Thìn
3
7/9
巳
Kỷ Tỵ
4
8/9
午
Canh Ngọ
5
9/9
未
Tân Mùi
6
10/9
申
Nhâm Thân
7
11/9
酉
Quý Dậu
8
12/9
戌
Giáp Tuất
9
13/9
亥
Ất Hợi
10
14/9
子
Bính Tý
11
15/9
丑
Đinh Sửu
12
16/9
寅
Mậu Dần
13
17/9
卯
Kỷ Mão
14
18/9
辰
Canh Thìn
15
19/9
巳
Tân Tỵ
16
20/9
午
Nhâm Ngọ
17
21/9
未
Quý Mùi
18
22/9
申
Giáp Thân
19
23/9
酉
Ất Dậu
20
24/9
戌
Bính Tuất
21
25/9
亥
Đinh Hợi
22
26/9
子
Mậu Tý
23
27/9
丑
Kỷ Sửu
24
28/9
寅
Canh Dần
25
29/9
卯
Tân Mão
26
30/9
辰
Nhâm Thìn
27
1/10
巳
Quý Tỵ
28
2/10
午
Giáp Ngọ
29
3/10
未
Ất Mùi
30
4/10
申
Bính Thân
31
5/10
酉
Đinh Dậu
1
6/10
戌
Mậu Tuất