XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 9 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 9
›
Ngày 2
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Canh Thân
(7) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 9 Năm 2143
辰
ÂM LỊCH
23
Nhâm Thìn
Canh Thân (7)
Quý Mão (2143)
Ngày Quốc khánh
Thứ Hai, Ngày 2 Tháng 9 Năm 2143
Dương lịch:
2 tháng 9, 2143
Âm lịch:
Ngày 23 Canh Thân
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 9 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
16/7
酉
Ất Dậu
27
17/7
戌
Bính Tuất
28
18/7
亥
Đinh Hợi
29
19/7
子
Mậu Tý
30
20/7
丑
Kỷ Sửu
31
21/7
寅
Canh Dần
1
22/7
卯
Tân Mão
2
23/7
辰
Nhâm Thìn
3
24/7
巳
Quý Tỵ
4
25/7
午
Giáp Ngọ
5
26/7
未
Ất Mùi
6
27/7
申
Bính Thân
7
28/7
酉
Đinh Dậu
8
29/7
戌
Mậu Tuất
9
1/8
亥
Kỷ Hợi
10
2/8
子
Canh Tý
11
3/8
丑
Tân Sửu
12
4/8
寅
Nhâm Dần
13
5/8
卯
Quý Mão
14
6/8
辰
Giáp Thìn
15
7/8
巳
Ất Tỵ
16
8/8
午
Bính Ngọ
17
9/8
未
Đinh Mùi
18
10/8
申
Mậu Thân
19
11/8
酉
Kỷ Dậu
20
12/8
戌
Canh Tuất
21
13/8
亥
Tân Hợi
22
14/8
子
Nhâm Tý
23
15/8
丑
Quý Sửu
24
16/8
寅
Giáp Dần
25
17/8
卯
Ất Mão
26
18/8
辰
Bính Thìn
27
19/8
巳
Đinh Tỵ
28
20/8
午
Mậu Ngọ
29
21/8
未
Kỷ Mùi
30
22/8
申
Canh Thân
1
23/8
酉
Tân Dậu
2
24/8
戌
Nhâm Tuất
3
25/8
亥
Quý Hợi
4
26/8
子
Giáp Tý
5
27/8
丑
Ất Sửu
6
28/8
寅
Bính Dần