XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 4 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 4
›
Ngày 30
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Bính Thìn
(3) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 4 Năm 2143
亥
ÂM LỊCH
16
Đinh Hợi
Bính Thìn (3)
Quý Mão (2143)
Ngày Giải phóng miền Nam
Thứ Ba, Ngày 30 Tháng 4 Năm 2143
Dương lịch:
30 tháng 4, 2143
Âm lịch:
Ngày 16 Bính Thìn
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
17/2
午
Mậu Ngọ
2
18/2
未
Kỷ Mùi
3
19/2
申
Canh Thân
4
20/2
酉
Tân Dậu
5
21/2
戌
Nhâm Tuất
6
22/2
亥
Quý Hợi
7
23/2
子
Giáp Tý
8
24/2
丑
Ất Sửu
9
25/2
寅
Bính Dần
10
26/2
卯
Đinh Mão
11
27/2
辰
Mậu Thìn
12
28/2
巳
Kỷ Tỵ
13
29/2
午
Canh Ngọ
14
30/2
未
Tân Mùi
15
1/3
申
Nhâm Thân
16
2/3
酉
Quý Dậu
17
3/3
戌
Giáp Tuất
18
4/3
亥
Ất Hợi
19
5/3
子
Bính Tý
20
6/3
丑
Đinh Sửu
21
7/3
寅
Mậu Dần
22
8/3
卯
Kỷ Mão
23
9/3
辰
Canh Thìn
24
10/3
巳
Tân Tỵ
25
11/3
午
Nhâm Ngọ
26
12/3
未
Quý Mùi
27
13/3
申
Giáp Thân
28
14/3
酉
Ất Dậu
29
15/3
戌
Bính Tuất
30
16/3
亥
Đinh Hợi
1
17/3
子
Mậu Tý
2
18/3
丑
Kỷ Sửu
3
19/3
寅
Canh Dần
4
20/3
卯
Tân Mão
5
21/3
辰
Nhâm Thìn