XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 3 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 3
›
Ngày 6
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 3 Năm 2143
辰
ÂM LỊCH
20
Nhâm Thìn
Giáp Dần (1)
Quý Mão (2143)
Thứ Tư, Ngày 6 Tháng 3 Năm 2143
Dương lịch:
6 tháng 3, 2143
Âm lịch:
Ngày 20 Giáp Dần
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 3 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
11/1
未
Quý Mùi
26
12/1
申
Giáp Thân
27
13/1
酉
Ất Dậu
28
14/1
戌
Bính Tuất
1
15/1
亥
Đinh Hợi
2
16/1
子
Mậu Tý
3
17/1
丑
Kỷ Sửu
4
18/1
寅
Canh Dần
5
19/1
卯
Tân Mão
6
20/1
辰
Nhâm Thìn
7
21/1
巳
Quý Tỵ
8
22/1
午
Giáp Ngọ
9
23/1
未
Ất Mùi
10
24/1
申
Bính Thân
11
25/1
酉
Đinh Dậu
12
26/1
戌
Mậu Tuất
13
27/1
亥
Kỷ Hợi
14
28/1
子
Canh Tý
15
29/1
丑
Tân Sửu
16
1/2
寅
Nhâm Dần
17
2/2
卯
Quý Mão
18
3/2
辰
Giáp Thìn
19
4/2
巳
Ất Tỵ
20
5/2
午
Bính Ngọ
21
6/2
未
Đinh Mùi
22
7/2
申
Mậu Thân
23
8/2
酉
Kỷ Dậu
24
9/2
戌
Canh Tuất
25
10/2
亥
Tân Hợi
26
11/2
子
Nhâm Tý
27
12/2
丑
Quý Sửu
28
13/2
寅
Giáp Dần
29
14/2
卯
Ất Mão
30
15/2
辰
Bính Thìn
31
16/2
巳
Đinh Tỵ