XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 2 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 2
›
Ngày 24
Ngày
Nhâm Ngọ
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 2 Năm 2143
午
ÂM LỊCH
10
Nhâm Ngọ
Giáp Dần (1)
Quý Mão (2143)
Chủ Nhật, Ngày 24 Tháng 2 Năm 2143
Dương lịch:
24 tháng 2, 2143
Âm lịch:
Ngày 10 Giáp Dần
Can chi:
Nhâm Ngọ
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
13/12
卯
Ất Mão
29
14/12
辰
Bính Thìn
30
15/12
巳
Đinh Tỵ
31
16/12
午
Mậu Ngọ
1
17/12
未
Kỷ Mùi
2
18/12
申
Canh Thân
3
19/12
酉
Tân Dậu
4
20/12
戌
Nhâm Tuất
5
21/12
亥
Quý Hợi
6
22/12
子
Giáp Tý
7
23/12
丑
Ất Sửu
8
24/12
寅
Bính Dần
9
25/12
卯
Đinh Mão
10
26/12
辰
Mậu Thìn
11
27/12
巳
Kỷ Tỵ
12
28/12
午
Canh Ngọ
13
29/12
未
Tân Mùi
14
30/12
申
Nhâm Thân
15
1/1
酉
Quý Dậu
16
2/1
戌
Giáp Tuất
17
3/1
亥
Ất Hợi
18
4/1
子
Bính Tý
19
5/1
丑
Đinh Sửu
20
6/1
寅
Mậu Dần
21
7/1
卯
Kỷ Mão
22
8/1
辰
Canh Thìn
23
9/1
巳
Tân Tỵ
24
10/1
午
Nhâm Ngọ
25
11/1
未
Quý Mùi
26
12/1
申
Giáp Thân
27
13/1
酉
Ất Dậu
28
14/1
戌
Bính Tuất
1
15/1
亥
Đinh Hợi
2
16/1
子
Mậu Tý
3
17/1
丑
Kỷ Sửu