XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 12 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 12
›
Ngày 23
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 12 Năm 2143
申
ÂM LỊCH
18
Giáp Thân
Giáp Tý (11)
Quý Mão (2143)
Thứ Hai, Ngày 23 Tháng 12 Năm 2143
Dương lịch:
23 tháng 12, 2143
Âm lịch:
Ngày 18 Giáp Tý
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
19/10
辰
Bính Thìn
26
20/10
巳
Đinh Tỵ
27
21/10
午
Mậu Ngọ
28
22/10
未
Kỷ Mùi
29
23/10
申
Canh Thân
30
24/10
酉
Tân Dậu
1
25/10
戌
Nhâm Tuất
2
26/10
亥
Quý Hợi
3
27/10
子
Giáp Tý
4
28/10
丑
Ất Sửu
5
29/10
寅
Bính Dần
6
1/11
卯
Đinh Mão
7
2/11
辰
Mậu Thìn
8
3/11
巳
Kỷ Tỵ
9
4/11
午
Canh Ngọ
10
5/11
未
Tân Mùi
11
6/11
申
Nhâm Thân
12
7/11
酉
Quý Dậu
13
8/11
戌
Giáp Tuất
14
9/11
亥
Ất Hợi
15
10/11
子
Bính Tý
16
11/11
丑
Đinh Sửu
17
12/11
寅
Mậu Dần
18
13/11
卯
Kỷ Mão
19
14/11
辰
Canh Thìn
20
15/11
巳
Tân Tỵ
21
16/11
午
Nhâm Ngọ
22
17/11
未
Quý Mùi
23
18/11
申
Giáp Thân
24
19/11
酉
Ất Dậu
25
20/11
戌
Bính Tuất
26
21/11
亥
Đinh Hợi
27
22/11
子
Mậu Tý
28
23/11
丑
Kỷ Sửu
29
24/11
寅
Canh Dần
30
25/11
卯
Tân Mão
31
26/11
辰
Nhâm Thìn
1
27/11
巳
Quý Tỵ
2
28/11
午
Giáp Ngọ
3
29/11
未
Ất Mùi
4
30/11
申
Bính Thân
5
1/12
酉
Đinh Dậu