XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Quý Mão
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2143
卯
ÂM LỊCH
6
Quý Mão
Quý Hợi (10)
Quý Mão (2143)
Thứ Ba, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2143
Dương lịch:
12 tháng 11, 2143
Âm lịch:
Ngày 6 Quý Hợi
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
21/9
子
Mậu Tý
29
22/9
丑
Kỷ Sửu
30
23/9
寅
Canh Dần
31
24/9
卯
Tân Mão
1
25/9
辰
Nhâm Thìn
2
26/9
巳
Quý Tỵ
3
27/9
午
Giáp Ngọ
4
28/9
未
Ất Mùi
5
29/9
申
Bính Thân
6
30/9
酉
Đinh Dậu
7
1/10
戌
Mậu Tuất
8
2/10
亥
Kỷ Hợi
9
3/10
子
Canh Tý
10
4/10
丑
Tân Sửu
11
5/10
寅
Nhâm Dần
12
6/10
卯
Quý Mão
13
7/10
辰
Giáp Thìn
14
8/10
巳
Ất Tỵ
15
9/10
午
Bính Ngọ
16
10/10
未
Đinh Mùi
17
11/10
申
Mậu Thân
18
12/10
酉
Kỷ Dậu
19
13/10
戌
Canh Tuất
20
14/10
亥
Tân Hợi
21
15/10
子
Nhâm Tý
22
16/10
丑
Quý Sửu
23
17/10
寅
Giáp Dần
24
18/10
卯
Ất Mão
25
19/10
辰
Bính Thìn
26
20/10
巳
Đinh Tỵ
27
21/10
午
Mậu Ngọ
28
22/10
未
Kỷ Mùi
29
23/10
申
Canh Thân
30
24/10
酉
Tân Dậu
1
25/10
戌
Nhâm Tuất