XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 10 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 10
›
Ngày 15
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Quý Mão
(2143)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 10 Năm 2143
亥
ÂM LỊCH
8
Ất Hợi
Nhâm Tuất (9)
Quý Mão (2143)
Thứ Ba, Ngày 15 Tháng 10 Năm 2143
Dương lịch:
15 tháng 10, 2143
Âm lịch:
Ngày 8 Nhâm Tuất
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Quý Mão
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
22/8
申
Canh Thân
1
23/8
酉
Tân Dậu
2
24/8
戌
Nhâm Tuất
3
25/8
亥
Quý Hợi
4
26/8
子
Giáp Tý
5
27/8
丑
Ất Sửu
6
28/8
寅
Bính Dần
7
29/8
卯
Đinh Mão
8
1/9
辰
Mậu Thìn
9
2/9
巳
Kỷ Tỵ
10
3/9
午
Canh Ngọ
11
4/9
未
Tân Mùi
12
5/9
申
Nhâm Thân
13
6/9
酉
Quý Dậu
14
7/9
戌
Giáp Tuất
15
8/9
亥
Ất Hợi
16
9/9
子
Bính Tý
17
10/9
丑
Đinh Sửu
18
11/9
寅
Mậu Dần
19
12/9
卯
Kỷ Mão
20
13/9
辰
Canh Thìn
21
14/9
巳
Tân Tỵ
22
15/9
午
Nhâm Ngọ
23
16/9
未
Quý Mùi
24
17/9
申
Giáp Thân
25
18/9
酉
Ất Dậu
26
19/9
戌
Bính Tuất
27
20/9
亥
Đinh Hợi
28
21/9
子
Mậu Tý
29
22/9
丑
Kỷ Sửu
30
23/9
寅
Canh Dần
31
24/9
卯
Tân Mão
1
25/9
辰
Nhâm Thìn
2
26/9
巳
Quý Tỵ
3
27/9
午
Giáp Ngọ