XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 1 Năm 2143
Âm Lịch
›
Năm 2143
›
Tháng 1
›
Ngày 8
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Nhâm Tý
(11) Năm
Nhâm Dần
(2142)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 1 Năm 2143
未
ÂM LỊCH
23
Ất Mùi
Nhâm Tý (11)
Nhâm Dần (2142)
Thứ Ba, Ngày 8 Tháng 1 Năm 2143
Dương lịch:
8 tháng 1, 2143
Âm lịch:
Ngày 23 Nhâm Tý
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2143
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
15/11
亥
Đinh Hợi
1
16/11
子
Mậu Tý
2
17/11
丑
Kỷ Sửu
3
18/11
寅
Canh Dần
4
19/11
卯
Tân Mão
5
20/11
辰
Nhâm Thìn
6
21/11
巳
Quý Tỵ
7
22/11
午
Giáp Ngọ
8
23/11
未
Ất Mùi
9
24/11
申
Bính Thân
10
25/11
酉
Đinh Dậu
11
26/11
戌
Mậu Tuất
12
27/11
亥
Kỷ Hợi
13
28/11
子
Canh Tý
14
29/11
丑
Tân Sửu
15
30/11
寅
Nhâm Dần
16
1/12
卯
Quý Mão
17
2/12
辰
Giáp Thìn
18
3/12
巳
Ất Tỵ
19
4/12
午
Bính Ngọ
20
5/12
未
Đinh Mùi
21
6/12
申
Mậu Thân
22
7/12
酉
Kỷ Dậu
23
8/12
戌
Canh Tuất
24
9/12
亥
Tân Hợi
25
10/12
子
Nhâm Tý
26
11/12
丑
Quý Sửu
27
12/12
寅
Giáp Dần
28
13/12
卯
Ất Mão
29
14/12
辰
Bính Thìn
30
15/12
巳
Đinh Tỵ
31
16/12
午
Mậu Ngọ
1
17/12
未
Kỷ Mùi
2
18/12
申
Canh Thân
3
19/12
酉
Tân Dậu