XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2142
Âm Lịch
›
Năm 2142
›
Tháng 9
›
Ngày 11
Ngày
Bính Thân
Tháng
Mậu Thân
(7) Năm
Nhâm Dần
(2142)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 9 Năm 2142
申
ÂM LỊCH
22
Bính Thân
Mậu Thân (7)
Nhâm Dần (2142)
Thứ Ba, Ngày 11 Tháng 9 Năm 2142
Dương lịch:
11 tháng 9, 2142
Âm lịch:
Ngày 22 Mậu Thân
Can chi:
Bính Thân
Năm:
Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2142
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
7/7
巳
Tân Tỵ
28
8/7
午
Nhâm Ngọ
29
9/7
未
Quý Mùi
30
10/7
申
Giáp Thân
31
11/7
酉
Ất Dậu
1
12/7
戌
Bính Tuất
2
13/7
亥
Đinh Hợi
3
14/7
子
Mậu Tý
4
15/7
丑
Kỷ Sửu
5
16/7
寅
Canh Dần
6
17/7
卯
Tân Mão
7
18/7
辰
Nhâm Thìn
8
19/7
巳
Quý Tỵ
9
20/7
午
Giáp Ngọ
10
21/7
未
Ất Mùi
11
22/7
申
Bính Thân
12
23/7
酉
Đinh Dậu
13
24/7
戌
Mậu Tuất
14
25/7
亥
Kỷ Hợi
15
26/7
子
Canh Tý
16
27/7
丑
Tân Sửu
17
28/7
寅
Nhâm Dần
18
29/7
卯
Quý Mão
19
1/8
辰
Giáp Thìn
20
2/8
巳
Ất Tỵ
21
3/8
午
Bính Ngọ
22
4/8
未
Đinh Mùi
23
5/8
申
Mậu Thân
24
6/8
酉
Kỷ Dậu
25
7/8
戌
Canh Tuất
26
8/8
亥
Tân Hợi
27
9/8
子
Nhâm Tý
28
10/8
丑
Quý Sửu
29
11/8
寅
Giáp Dần
30
12/8
卯
Ất Mão