XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 29 Tháng 12 Năm 2142
Âm Lịch
›
Năm 2142
›
Tháng 12
›
Ngày 29
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Nhâm Tý
(11) Năm
Nhâm Dần
(2142)
DƯƠNG LỊCH
29
Tháng 12 Năm 2142
酉
ÂM LỊCH
13
Ất Dậu
Nhâm Tý (11)
Nhâm Dần (2142)
Thứ Bảy, Ngày 29 Tháng 12 Năm 2142
Dương lịch:
29 tháng 12, 2142
Âm lịch:
Ngày 13 Nhâm Tý
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2142
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
10/10
子
Nhâm Tý
27
11/10
丑
Quý Sửu
28
12/10
寅
Giáp Dần
29
13/10
卯
Ất Mão
30
14/10
辰
Bính Thìn
1
15/10
巳
Đinh Tỵ
2
16/10
午
Mậu Ngọ
3
17/10
未
Kỷ Mùi
4
18/10
申
Canh Thân
5
19/10
酉
Tân Dậu
6
20/10
戌
Nhâm Tuất
7
21/10
亥
Quý Hợi
8
22/10
子
Giáp Tý
9
23/10
丑
Ất Sửu
10
24/10
寅
Bính Dần
11
25/10
卯
Đinh Mão
12
26/10
辰
Mậu Thìn
13
27/10
巳
Kỷ Tỵ
14
28/10
午
Canh Ngọ
15
29/10
未
Tân Mùi
16
30/10
申
Nhâm Thân
17
1/11
酉
Quý Dậu
18
2/11
戌
Giáp Tuất
19
3/11
亥
Ất Hợi
20
4/11
子
Bính Tý
21
5/11
丑
Đinh Sửu
22
6/11
寅
Mậu Dần
23
7/11
卯
Kỷ Mão
24
8/11
辰
Canh Thìn
25
9/11
巳
Tân Tỵ
26
10/11
午
Nhâm Ngọ
27
11/11
未
Quý Mùi
28
12/11
申
Giáp Thân
29
13/11
酉
Ất Dậu
30
14/11
戌
Bính Tuất
31
15/11
亥
Đinh Hợi
1
16/11
子
Mậu Tý
2
17/11
丑
Kỷ Sửu
3
18/11
寅
Canh Dần
4
19/11
卯
Tân Mão
5
20/11
辰
Nhâm Thìn
6
21/11
巳
Quý Tỵ