XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 1 Năm 2142
Âm Lịch
›
Năm 2142
›
Tháng 1
›
Ngày 8
Ngày
Canh Dần
Tháng
Tân Sửu
(12) Năm
Tân Sửu
(2141)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 1 Năm 2142
寅
ÂM LỊCH
12
Canh Dần
Tân Sửu (12)
Tân Sửu (2141)
Thứ Hai, Ngày 8 Tháng 1 Năm 2142
Dương lịch:
8 tháng 1, 2142
Âm lịch:
Ngày 12 Tân Sửu
Can chi:
Canh Dần
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2142
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/12
未
Quý Mùi
2
6/12
申
Giáp Thân
3
7/12
酉
Ất Dậu
4
8/12
戌
Bính Tuất
5
9/12
亥
Đinh Hợi
6
10/12
子
Mậu Tý
7
11/12
丑
Kỷ Sửu
8
12/12
寅
Canh Dần
9
13/12
卯
Tân Mão
10
14/12
辰
Nhâm Thìn
11
15/12
巳
Quý Tỵ
12
16/12
午
Giáp Ngọ
13
17/12
未
Ất Mùi
14
18/12
申
Bính Thân
15
19/12
酉
Đinh Dậu
16
20/12
戌
Mậu Tuất
17
21/12
亥
Kỷ Hợi
18
22/12
子
Canh Tý
19
23/12
丑
Tân Sửu
20
24/12
寅
Nhâm Dần
21
25/12
卯
Quý Mão
22
26/12
辰
Giáp Thìn
23
27/12
巳
Ất Tỵ
24
28/12
午
Bính Ngọ
25
29/12
未
Đinh Mùi
26
30/12
申
Mậu Thân
27
1/1
酉
Kỷ Dậu
28
2/1
戌
Canh Tuất
29
3/1
亥
Tân Hợi
30
4/1
子
Nhâm Tý
31
5/1
丑
Quý Sửu
1
6/1
寅
Giáp Dần
2
7/1
卯
Ất Mão
3
8/1
辰
Bính Thìn
4
9/1
巳
Đinh Tỵ