XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 5 Năm 2141
Âm Lịch
›
Năm 2141
›
Tháng 5
›
Ngày 12
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Tân Sửu
(2141)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 5 Năm 2141
丑
ÂM LỊCH
7
Kỷ Sửu
Quý Tỵ (4)
Tân Sửu (2141)
Thứ Sáu, Ngày 12 Tháng 5 Năm 2141
Dương lịch:
12 tháng 5, 2141
Âm lịch:
Ngày 7 Quý Tỵ
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2141
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/3
寅
Mậu Dần
2
26/3
卯
Kỷ Mão
3
27/3
辰
Canh Thìn
4
28/3
巳
Tân Tỵ
5
29/3
午
Nhâm Ngọ
6
1/4
未
Quý Mùi
7
2/4
申
Giáp Thân
8
3/4
酉
Ất Dậu
9
4/4
戌
Bính Tuất
10
5/4
亥
Đinh Hợi
11
6/4
子
Mậu Tý
12
7/4
丑
Kỷ Sửu
13
8/4
寅
Canh Dần
14
9/4
卯
Tân Mão
15
10/4
辰
Nhâm Thìn
16
11/4
巳
Quý Tỵ
17
12/4
午
Giáp Ngọ
18
13/4
未
Ất Mùi
19
14/4
申
Bính Thân
20
15/4
酉
Đinh Dậu
21
16/4
戌
Mậu Tuất
22
17/4
亥
Kỷ Hợi
23
18/4
子
Canh Tý
24
19/4
丑
Tân Sửu
25
20/4
寅
Nhâm Dần
26
21/4
卯
Quý Mão
27
22/4
辰
Giáp Thìn
28
23/4
巳
Ất Tỵ
29
24/4
午
Bính Ngọ
30
25/4
未
Đinh Mùi
31
26/4
申
Mậu Thân
1
27/4
酉
Kỷ Dậu
2
28/4
戌
Canh Tuất
3
29/4
亥
Tân Hợi
4
1/5
子
Nhâm Tý