XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 3 Năm 2141
Âm Lịch
›
Năm 2141
›
Tháng 3
›
Ngày 13
Ngày
Kỷ Sửu
Tháng
Tân Mão
(2) Năm
Tân Sửu
(2141)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 3 Năm 2141
丑
ÂM LỊCH
6
Kỷ Sửu
Tân Mão (2)
Tân Sửu (2141)
Thứ Hai, Ngày 13 Tháng 3 Năm 2141
Dương lịch:
13 tháng 3, 2141
Âm lịch:
Ngày 6 Tân Mão
Can chi:
Kỷ Sửu
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 3 Năm 2141
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
21/1
亥
Ất Hợi
28
22/1
子
Bính Tý
1
23/1
丑
Đinh Sửu
2
24/1
寅
Mậu Dần
3
25/1
卯
Kỷ Mão
4
26/1
辰
Canh Thìn
5
27/1
巳
Tân Tỵ
6
28/1
午
Nhâm Ngọ
7
29/1
未
Quý Mùi
8
1/2
申
Giáp Thân
9
2/2
酉
Ất Dậu
10
3/2
戌
Bính Tuất
11
4/2
亥
Đinh Hợi
12
5/2
子
Mậu Tý
13
6/2
丑
Kỷ Sửu
14
7/2
寅
Canh Dần
15
8/2
卯
Tân Mão
16
9/2
辰
Nhâm Thìn
17
10/2
巳
Quý Tỵ
18
11/2
午
Giáp Ngọ
19
12/2
未
Ất Mùi
20
13/2
申
Bính Thân
21
14/2
酉
Đinh Dậu
22
15/2
戌
Mậu Tuất
23
16/2
亥
Kỷ Hợi
24
17/2
子
Canh Tý
25
18/2
丑
Tân Sửu
26
19/2
寅
Nhâm Dần
27
20/2
卯
Quý Mão
28
21/2
辰
Giáp Thìn
29
22/2
巳
Ất Tỵ
30
23/2
午
Bính Ngọ
31
24/2
未
Đinh Mùi
1
25/2
申
Mậu Thân
2
26/2
酉
Kỷ Dậu