XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 11 Năm 2141
Âm Lịch
›
Năm 2141
›
Tháng 11
›
Ngày 6
Ngày
Đinh Hợi
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Sửu
(2141)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 11 Năm 2141
亥
ÂM LỊCH
8
Đinh Hợi
Kỷ Hợi (10)
Tân Sửu (2141)
Thứ Hai, Ngày 6 Tháng 11 Năm 2141
Dương lịch:
6 tháng 11, 2141
Âm lịch:
Ngày 8 Kỷ Hợi
Can chi:
Đinh Hợi
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2141
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
1/10
辰
Canh Thìn
31
2/10
巳
Tân Tỵ
1
3/10
午
Nhâm Ngọ
2
4/10
未
Quý Mùi
3
5/10
申
Giáp Thân
4
6/10
酉
Ất Dậu
5
7/10
戌
Bính Tuất
6
8/10
亥
Đinh Hợi
7
9/10
子
Mậu Tý
8
10/10
丑
Kỷ Sửu
9
11/10
寅
Canh Dần
10
12/10
卯
Tân Mão
11
13/10
辰
Nhâm Thìn
12
14/10
巳
Quý Tỵ
13
15/10
午
Giáp Ngọ
14
16/10
未
Ất Mùi
15
17/10
申
Bính Thân
16
18/10
酉
Đinh Dậu
17
19/10
戌
Mậu Tuất
18
20/10
亥
Kỷ Hợi
19
21/10
子
Canh Tý
20
22/10
丑
Tân Sửu
21
23/10
寅
Nhâm Dần
22
24/10
卯
Quý Mão
23
25/10
辰
Giáp Thìn
24
26/10
巳
Ất Tỵ
25
27/10
午
Bính Ngọ
26
28/10
未
Đinh Mùi
27
29/10
申
Mậu Thân
28
1/11
酉
Kỷ Dậu
29
2/11
戌
Canh Tuất
30
3/11
亥
Tân Hợi
1
4/11
子
Nhâm Tý
2
5/11
丑
Quý Sửu
3
6/11
寅
Giáp Dần