XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 10 Năm 2141
Âm Lịch
›
Năm 2141
›
Tháng 10
›
Ngày 15
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Tân Sửu
(2141)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 10 Năm 2141
丑
ÂM LỊCH
16
Ất Sửu
Mậu Tuất (9)
Tân Sửu (2141)
Chủ Nhật, Ngày 15 Tháng 10 Năm 2141
Dương lịch:
15 tháng 10, 2141
Âm lịch:
Ngày 16 Mậu Tuất
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2141
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
26/8
巳
Ất Tỵ
26
27/8
午
Bính Ngọ
27
28/8
未
Đinh Mùi
28
29/8
申
Mậu Thân
29
30/8
酉
Kỷ Dậu
30
1/9
戌
Canh Tuất
1
2/9
亥
Tân Hợi
2
3/9
子
Nhâm Tý
3
4/9
丑
Quý Sửu
4
5/9
寅
Giáp Dần
5
6/9
卯
Ất Mão
6
7/9
辰
Bính Thìn
7
8/9
巳
Đinh Tỵ
8
9/9
午
Mậu Ngọ
9
10/9
未
Kỷ Mùi
10
11/9
申
Canh Thân
11
12/9
酉
Tân Dậu
12
13/9
戌
Nhâm Tuất
13
14/9
亥
Quý Hợi
14
15/9
子
Giáp Tý
15
16/9
丑
Ất Sửu
16
17/9
寅
Bính Dần
17
18/9
卯
Đinh Mão
18
19/9
辰
Mậu Thìn
19
20/9
巳
Kỷ Tỵ
20
21/9
午
Canh Ngọ
21
22/9
未
Tân Mùi
22
23/9
申
Nhâm Thân
23
24/9
酉
Quý Dậu
24
25/9
戌
Giáp Tuất
25
26/9
亥
Ất Hợi
26
27/9
子
Bính Tý
27
28/9
丑
Đinh Sửu
28
29/9
寅
Mậu Dần
29
30/9
卯
Kỷ Mão
30
1/10
辰
Canh Thìn
31
2/10
巳
Tân Tỵ
1
3/10
午
Nhâm Ngọ
2
4/10
未
Quý Mùi
3
5/10
申
Giáp Thân
4
6/10
酉
Ất Dậu
5
7/10
戌
Bính Tuất