XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 5 Năm 2140
Âm Lịch
›
Năm 2140
›
Tháng 5
›
Ngày 13
Ngày
Ất Dậu
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Canh Tý
(2140)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 5 Năm 2140
酉
ÂM LỊCH
27
Ất Dậu
Canh Thìn (3)
Canh Tý (2140)
Thứ Sáu, Ngày 13 Tháng 5 Năm 2140
Dương lịch:
13 tháng 5, 2140
Âm lịch:
Ngày 27 Canh Thìn
Can chi:
Ất Dậu
Năm:
Canh Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2140
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
9/3
卯
Đinh Mão
26
10/3
辰
Mậu Thìn
27
11/3
巳
Kỷ Tỵ
28
12/3
午
Canh Ngọ
29
13/3
未
Tân Mùi
30
14/3
申
Nhâm Thân
1
15/3
酉
Quý Dậu
2
16/3
戌
Giáp Tuất
3
17/3
亥
Ất Hợi
4
18/3
子
Bính Tý
5
19/3
丑
Đinh Sửu
6
20/3
寅
Mậu Dần
7
21/3
卯
Kỷ Mão
8
22/3
辰
Canh Thìn
9
23/3
巳
Tân Tỵ
10
24/3
午
Nhâm Ngọ
11
25/3
未
Quý Mùi
12
26/3
申
Giáp Thân
13
27/3
酉
Ất Dậu
14
28/3
戌
Bính Tuất
15
29/3
亥
Đinh Hợi
16
1/4
子
Mậu Tý
17
2/4
丑
Kỷ Sửu
18
3/4
寅
Canh Dần
19
4/4
卯
Tân Mão
20
5/4
辰
Nhâm Thìn
21
6/4
巳
Quý Tỵ
22
7/4
午
Giáp Ngọ
23
8/4
未
Ất Mùi
24
9/4
申
Bính Thân
25
10/4
酉
Đinh Dậu
26
11/4
戌
Mậu Tuất
27
12/4
亥
Kỷ Hợi
28
13/4
子
Canh Tý
29
14/4
丑
Tân Sửu
30
15/4
寅
Nhâm Dần
31
16/4
卯
Quý Mão
1
17/4
辰
Giáp Thìn
2
18/4
巳
Ất Tỵ
3
19/4
午
Bính Ngọ
4
20/4
未
Đinh Mùi
5
21/4
申
Mậu Thân