XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 10 Năm 2140
Âm Lịch
›
Năm 2140
›
Tháng 10
›
Ngày 30
Ngày
Ất Hợi
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Canh Tý
(2140)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 10 Năm 2140
亥
ÂM LỊCH
20
Ất Hợi
Bính Tuất (9)
Canh Tý (2140)
Chủ Nhật, Ngày 30 Tháng 10 Năm 2140
Dương lịch:
30 tháng 10, 2140
Âm lịch:
Ngày 20 Bính Tuất
Can chi:
Ất Hợi
Năm:
Canh Tý
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2140
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
16/8
丑
Tân Sửu
27
17/8
寅
Nhâm Dần
28
18/8
卯
Quý Mão
29
19/8
辰
Giáp Thìn
30
20/8
巳
Ất Tỵ
1
21/8
午
Bính Ngọ
2
22/8
未
Đinh Mùi
3
23/8
申
Mậu Thân
4
24/8
酉
Kỷ Dậu
5
25/8
戌
Canh Tuất
6
26/8
亥
Tân Hợi
7
27/8
子
Nhâm Tý
8
28/8
丑
Quý Sửu
9
29/8
寅
Giáp Dần
10
30/8
卯
Ất Mão
11
1/9
辰
Bính Thìn
12
2/9
巳
Đinh Tỵ
13
3/9
午
Mậu Ngọ
14
4/9
未
Kỷ Mùi
15
5/9
申
Canh Thân
16
6/9
酉
Tân Dậu
17
7/9
戌
Nhâm Tuất
18
8/9
亥
Quý Hợi
19
9/9
子
Giáp Tý
20
10/9
丑
Ất Sửu
21
11/9
寅
Bính Dần
22
12/9
卯
Đinh Mão
23
13/9
辰
Mậu Thìn
24
14/9
巳
Kỷ Tỵ
25
15/9
午
Canh Ngọ
26
16/9
未
Tân Mùi
27
17/9
申
Nhâm Thân
28
18/9
酉
Quý Dậu
29
19/9
戌
Giáp Tuất
30
20/9
亥
Ất Hợi
31
21/9
子
Bính Tý
1
22/9
丑
Đinh Sửu
2
23/9
寅
Mậu Dần
3
24/9
卯
Kỷ Mão
4
25/9
辰
Canh Thìn
5
26/9
巳
Tân Tỵ
6
27/9
午
Nhâm Ngọ