XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2139
Âm Lịch
›
Năm 2139
›
Tháng 9
›
Ngày 15
Ngày
Giáp Thân
Tháng
Nhâm Thân
(7) Năm
Kỷ Hợi
(2139)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 9 Năm 2139
申
ÂM LỊCH
23
Giáp Thân
Nhâm Thân (7)
Kỷ Hợi (2139)
Thứ Ba, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2139
Dương lịch:
15 tháng 9, 2139
Âm lịch:
Ngày 23 Nhâm Thân
Can chi:
Giáp Thân
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2139
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
8/7
巳
Kỷ Tỵ
1
9/7
午
Canh Ngọ
2
10/7
未
Tân Mùi
3
11/7
申
Nhâm Thân
4
12/7
酉
Quý Dậu
5
13/7
戌
Giáp Tuất
6
14/7
亥
Ất Hợi
7
15/7
子
Bính Tý
8
16/7
丑
Đinh Sửu
9
17/7
寅
Mậu Dần
10
18/7
卯
Kỷ Mão
11
19/7
辰
Canh Thìn
12
20/7
巳
Tân Tỵ
13
21/7
午
Nhâm Ngọ
14
22/7
未
Quý Mùi
15
23/7
申
Giáp Thân
16
24/7
酉
Ất Dậu
17
25/7
戌
Bính Tuất
18
26/7
亥
Đinh Hợi
19
27/7
子
Mậu Tý
20
28/7
丑
Kỷ Sửu
21
29/7
寅
Canh Dần
22
30/7
卯
Tân Mão
23
1/8
辰
Nhâm Thìn
24
2/8
巳
Quý Tỵ
25
3/8
午
Giáp Ngọ
26
4/8
未
Ất Mùi
27
5/8
申
Bính Thân
28
6/8
酉
Đinh Dậu
29
7/8
戌
Mậu Tuất
30
8/8
亥
Kỷ Hợi
1
9/8
子
Canh Tý
2
10/8
丑
Tân Sửu
3
11/8
寅
Nhâm Dần
4
12/8
卯
Quý Mão