XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2139
Âm Lịch
›
Năm 2139
›
Tháng 5
›
Ngày 5
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Hợi
(2139)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 5 Năm 2139
未
ÂM LỊCH
8
Tân Mùi
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Hợi (2139)
Thứ Ba, Ngày 5 Tháng 5 Năm 2139
Dương lịch:
5 tháng 5, 2139
Âm lịch:
Ngày 8 Kỷ Tỵ
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2139
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
29/3
亥
Quý Hợi
28
1/4
子
Giáp Tý
29
2/4
丑
Ất Sửu
30
3/4
寅
Bính Dần
1
4/4
卯
Đinh Mão
2
5/4
辰
Mậu Thìn
3
6/4
巳
Kỷ Tỵ
4
7/4
午
Canh Ngọ
5
8/4
未
Tân Mùi
6
9/4
申
Nhâm Thân
7
10/4
酉
Quý Dậu
8
11/4
戌
Giáp Tuất
9
12/4
亥
Ất Hợi
10
13/4
子
Bính Tý
11
14/4
丑
Đinh Sửu
12
15/4
寅
Mậu Dần
13
16/4
卯
Kỷ Mão
14
17/4
辰
Canh Thìn
15
18/4
巳
Tân Tỵ
16
19/4
午
Nhâm Ngọ
17
20/4
未
Quý Mùi
18
21/4
申
Giáp Thân
19
22/4
酉
Ất Dậu
20
23/4
戌
Bính Tuất
21
24/4
亥
Đinh Hợi
22
25/4
子
Mậu Tý
23
26/4
丑
Kỷ Sửu
24
27/4
寅
Canh Dần
25
28/4
卯
Tân Mão
26
29/4
辰
Nhâm Thìn
27
30/4
巳
Quý Tỵ
28
1/5
午
Giáp Ngọ
29
2/5
未
Ất Mùi
30
3/5
申
Bính Thân
31
4/5
酉
Đinh Dậu