XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 4 Năm 2139
Âm Lịch
›
Năm 2139
›
Tháng 4
›
Ngày 9
Ngày
Ất Tỵ
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Hợi
(2139)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 4 Năm 2139
巳
ÂM LỊCH
11
Ất Tỵ
Mậu Thìn (3)
Kỷ Hợi (2139)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 4 Năm 2139
Dương lịch:
9 tháng 4, 2139
Âm lịch:
Ngày 11 Mậu Thìn
Can chi:
Ất Tỵ
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2139
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
1/3
未
Ất Mùi
31
2/3
申
Bính Thân
1
3/3
酉
Đinh Dậu
2
4/3
戌
Mậu Tuất
3
5/3
亥
Kỷ Hợi
4
6/3
子
Canh Tý
5
7/3
丑
Tân Sửu
6
8/3
寅
Nhâm Dần
7
9/3
卯
Quý Mão
8
10/3
辰
Giáp Thìn
9
11/3
巳
Ất Tỵ
10
12/3
午
Bính Ngọ
11
13/3
未
Đinh Mùi
12
14/3
申
Mậu Thân
13
15/3
酉
Kỷ Dậu
14
16/3
戌
Canh Tuất
15
17/3
亥
Tân Hợi
16
18/3
子
Nhâm Tý
17
19/3
丑
Quý Sửu
18
20/3
寅
Giáp Dần
19
21/3
卯
Ất Mão
20
22/3
辰
Bính Thìn
21
23/3
巳
Đinh Tỵ
22
24/3
午
Mậu Ngọ
23
25/3
未
Kỷ Mùi
24
26/3
申
Canh Thân
25
27/3
酉
Tân Dậu
26
28/3
戌
Nhâm Tuất
27
29/3
亥
Quý Hợi
28
1/4
子
Giáp Tý
29
2/4
丑
Ất Sửu
30
3/4
寅
Bính Dần
1
4/4
卯
Đinh Mão
2
5/4
辰
Mậu Thìn
3
6/4
巳
Kỷ Tỵ