XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 30 Tháng 12 Năm 2139
Âm Lịch
›
Năm 2139
›
Tháng 12
›
Ngày 30
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Kỷ Hợi
(2139)
DƯƠNG LỊCH
30
Tháng 12 Năm 2139
午
ÂM LỊCH
10
Canh Ngọ
Bính Tý (11)
Kỷ Hợi (2139)
Thứ Tư, Ngày 30 Tháng 12 Năm 2139
Dương lịch:
30 tháng 12, 2139
Âm lịch:
Ngày 10 Bính Tý
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2139
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
10/10
子
Canh Tý
1
11/10
丑
Tân Sửu
2
12/10
寅
Nhâm Dần
3
13/10
卯
Quý Mão
4
14/10
辰
Giáp Thìn
5
15/10
巳
Ất Tỵ
6
16/10
午
Bính Ngọ
7
17/10
未
Đinh Mùi
8
18/10
申
Mậu Thân
9
19/10
酉
Kỷ Dậu
10
20/10
戌
Canh Tuất
11
21/10
亥
Tân Hợi
12
22/10
子
Nhâm Tý
13
23/10
丑
Quý Sửu
14
24/10
寅
Giáp Dần
15
25/10
卯
Ất Mão
16
26/10
辰
Bính Thìn
17
27/10
巳
Đinh Tỵ
18
28/10
午
Mậu Ngọ
19
29/10
未
Kỷ Mùi
20
30/10
申
Canh Thân
21
1/11
酉
Tân Dậu
22
2/11
戌
Nhâm Tuất
23
3/11
亥
Quý Hợi
24
4/11
子
Giáp Tý
25
5/11
丑
Ất Sửu
26
6/11
寅
Bính Dần
27
7/11
卯
Đinh Mão
28
8/11
辰
Mậu Thìn
29
9/11
巳
Kỷ Tỵ
30
10/11
午
Canh Ngọ
31
11/11
未
Tân Mùi
1
12/11
申
Nhâm Thân
2
13/11
酉
Quý Dậu
3
14/11
戌
Giáp Tuất