XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2139
Âm Lịch
›
Năm 2139
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Giáp Tuất
(9) Năm
Kỷ Hợi
(2139)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2139
戌
ÂM LỊCH
25
Bính Tuất
Giáp Tuất (9)
Kỷ Hợi (2139)
Thứ Hai, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2139
Dương lịch:
16 tháng 11, 2139
Âm lịch:
Ngày 25 Giáp Tuất
Can chi:
Bính Tuất
Năm:
Kỷ Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2139
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
4/9
丑
Ất Sửu
27
5/9
寅
Bính Dần
28
6/9
卯
Đinh Mão
29
7/9
辰
Mậu Thìn
30
8/9
巳
Kỷ Tỵ
31
9/9
午
Canh Ngọ
1
10/9
未
Tân Mùi
2
11/9
申
Nhâm Thân
3
12/9
酉
Quý Dậu
4
13/9
戌
Giáp Tuất
5
14/9
亥
Ất Hợi
6
15/9
子
Bính Tý
7
16/9
丑
Đinh Sửu
8
17/9
寅
Mậu Dần
9
18/9
卯
Kỷ Mão
10
19/9
辰
Canh Thìn
11
20/9
巳
Tân Tỵ
12
21/9
午
Nhâm Ngọ
13
22/9
未
Quý Mùi
14
23/9
申
Giáp Thân
15
24/9
酉
Ất Dậu
16
25/9
戌
Bính Tuất
17
26/9
亥
Đinh Hợi
18
27/9
子
Mậu Tý
19
28/9
丑
Kỷ Sửu
20
29/9
寅
Canh Dần
21
1/10
卯
Tân Mão
22
2/10
辰
Nhâm Thìn
23
3/10
巳
Quý Tỵ
24
4/10
午
Giáp Ngọ
25
5/10
未
Ất Mùi
26
6/10
申
Bính Thân
27
7/10
酉
Đinh Dậu
28
8/10
戌
Mậu Tuất
29
9/10
亥
Kỷ Hợi
30
10/10
子
Canh Tý
1
11/10
丑
Tân Sửu
2
12/10
寅
Nhâm Dần
3
13/10
卯
Quý Mão
4
14/10
辰
Giáp Thìn
5
15/10
巳
Ất Tỵ
6
16/10
午
Bính Ngọ