XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 2 Năm 2138
Âm Lịch
›
Năm 2138
›
Tháng 2
›
Ngày 27
Ngày
Kỷ Mùi
Tháng
Giáp Dần
(1) Năm
Mậu Tuất
(2138)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 2 Năm 2138
未
ÂM LỊCH
18
Kỷ Mùi
Giáp Dần (1)
Mậu Tuất (2138)
Thứ Năm, Ngày 27 Tháng 2 Năm 2138
Dương lịch:
27 tháng 2, 2138
Âm lịch:
Ngày 18 Giáp Dần
Can chi:
Kỷ Mùi
Năm:
Mậu Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 2 Năm 2138
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
17/12
子
Mậu Tý
28
18/12
丑
Kỷ Sửu
29
19/12
寅
Canh Dần
30
20/12
卯
Tân Mão
31
21/12
辰
Nhâm Thìn
1
22/12
巳
Quý Tỵ
2
23/12
午
Giáp Ngọ
3
24/12
未
Ất Mùi
4
25/12
申
Bính Thân
5
26/12
酉
Đinh Dậu
6
27/12
戌
Mậu Tuất
7
28/12
亥
Kỷ Hợi
8
29/12
子
Canh Tý
9
30/12
丑
Tân Sửu
10
1/1
寅
Nhâm Dần
11
2/1
卯
Quý Mão
12
3/1
辰
Giáp Thìn
13
4/1
巳
Ất Tỵ
14
5/1
午
Bính Ngọ
15
6/1
未
Đinh Mùi
16
7/1
申
Mậu Thân
17
8/1
酉
Kỷ Dậu
18
9/1
戌
Canh Tuất
19
10/1
亥
Tân Hợi
20
11/1
子
Nhâm Tý
21
12/1
丑
Quý Sửu
22
13/1
寅
Giáp Dần
23
14/1
卯
Ất Mão
24
15/1
辰
Bính Thìn
25
16/1
巳
Đinh Tỵ
26
17/1
午
Mậu Ngọ
27
18/1
未
Kỷ Mùi
28
19/1
申
Canh Thân
1
20/1
酉
Tân Dậu
2
21/1
戌
Nhâm Tuất