XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2138
Âm Lịch
›
Năm 2138
›
Tháng 11
›
Ngày 5
Ngày
Canh Ngọ
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Mậu Tuất
(2138)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 11 Năm 2138
午
ÂM LỊCH
3
Canh Ngọ
Quý Hợi (10)
Mậu Tuất (2138)
Thứ Tư, Ngày 5 Tháng 11 Năm 2138
Dương lịch:
5 tháng 11, 2138
Âm lịch:
Ngày 3 Quý Hợi
Can chi:
Canh Ngọ
Năm:
Mậu Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2138
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
24/9
酉
Tân Dậu
28
25/9
戌
Nhâm Tuất
29
26/9
亥
Quý Hợi
30
27/9
子
Giáp Tý
31
28/9
丑
Ất Sửu
1
29/9
寅
Bính Dần
2
30/9
卯
Đinh Mão
3
1/10
辰
Mậu Thìn
4
2/10
巳
Kỷ Tỵ
5
3/10
午
Canh Ngọ
6
4/10
未
Tân Mùi
7
5/10
申
Nhâm Thân
8
6/10
酉
Quý Dậu
9
7/10
戌
Giáp Tuất
10
8/10
亥
Ất Hợi
11
9/10
子
Bính Tý
12
10/10
丑
Đinh Sửu
13
11/10
寅
Mậu Dần
14
12/10
卯
Kỷ Mão
15
13/10
辰
Canh Thìn
16
14/10
巳
Tân Tỵ
17
15/10
午
Nhâm Ngọ
18
16/10
未
Quý Mùi
19
17/10
申
Giáp Thân
20
18/10
酉
Ất Dậu
21
19/10
戌
Bính Tuất
22
20/10
亥
Đinh Hợi
23
21/10
子
Mậu Tý
24
22/10
丑
Kỷ Sửu
25
23/10
寅
Canh Dần
26
24/10
卯
Tân Mão
27
25/10
辰
Nhâm Thìn
28
26/10
巳
Quý Tỵ
29
27/10
午
Giáp Ngọ
30
28/10
未
Ất Mùi