XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 4 Năm 2136
Âm Lịch
›
Năm 2136
›
Tháng 4
›
Ngày 12
Ngày
Quý Tỵ
Tháng
Nhâm Thìn
(3) Năm
Bính Thân
(2136)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 4 Năm 2136
巳
ÂM LỊCH
12
Quý Tỵ
Nhâm Thìn (3)
Bính Thân (2136)
Thứ Năm, Ngày 12 Tháng 4 Năm 2136
Dương lịch:
12 tháng 4, 2136
Âm lịch:
Ngày 12 Nhâm Thìn
Can chi:
Quý Tỵ
Năm:
Bính Thân
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2136
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
24/2
子
Bính Tý
27
25/2
丑
Đinh Sửu
28
26/2
寅
Mậu Dần
29
27/2
卯
Kỷ Mão
30
28/2
辰
Canh Thìn
31
29/2
巳
Tân Tỵ
1
1/3
午
Nhâm Ngọ
2
2/3
未
Quý Mùi
3
3/3
申
Giáp Thân
4
4/3
酉
Ất Dậu
5
5/3
戌
Bính Tuất
6
6/3
亥
Đinh Hợi
7
7/3
子
Mậu Tý
8
8/3
丑
Kỷ Sửu
9
9/3
寅
Canh Dần
10
10/3
卯
Tân Mão
11
11/3
辰
Nhâm Thìn
12
12/3
巳
Quý Tỵ
13
13/3
午
Giáp Ngọ
14
14/3
未
Ất Mùi
15
15/3
申
Bính Thân
16
16/3
酉
Đinh Dậu
17
17/3
戌
Mậu Tuất
18
18/3
亥
Kỷ Hợi
19
19/3
子
Canh Tý
20
20/3
丑
Tân Sửu
21
21/3
寅
Nhâm Dần
22
22/3
卯
Quý Mão
23
23/3
辰
Giáp Thìn
24
24/3
巳
Ất Tỵ
25
25/3
午
Bính Ngọ
26
26/3
未
Đinh Mùi
27
27/3
申
Mậu Thân
28
28/3
酉
Kỷ Dậu
29
29/3
戌
Canh Tuất
30
30/3
亥
Tân Hợi
1
1/4
子
Nhâm Tý
2
2/4
丑
Quý Sửu
3
3/4
寅
Giáp Dần
4
4/4
卯
Ất Mão
5
5/4
辰
Bính Thìn
6
6/4
巳
Đinh Tỵ