XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2136
Âm Lịch
›
Năm 2136
›
Tháng 11
›
Ngày 10
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Bính Thân
(2136)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 11 Năm 2136
丑
ÂM LỊCH
17
Ất Sửu
Kỷ Hợi (10)
Bính Thân (2136)
Thứ Bảy, Ngày 10 Tháng 11 Năm 2136
Dương lịch:
10 tháng 11, 2136
Âm lịch:
Ngày 17 Kỷ Hợi
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Bính Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2136
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
5/10
丑
Quý Sửu
30
6/10
寅
Giáp Dần
31
7/10
卯
Ất Mão
1
8/10
辰
Bính Thìn
2
9/10
巳
Đinh Tỵ
3
10/10
午
Mậu Ngọ
4
11/10
未
Kỷ Mùi
5
12/10
申
Canh Thân
6
13/10
酉
Tân Dậu
7
14/10
戌
Nhâm Tuất
8
15/10
亥
Quý Hợi
9
16/10
子
Giáp Tý
10
17/10
丑
Ất Sửu
11
18/10
寅
Bính Dần
12
19/10
卯
Đinh Mão
13
20/10
辰
Mậu Thìn
14
21/10
巳
Kỷ Tỵ
15
22/10
午
Canh Ngọ
16
23/10
未
Tân Mùi
17
24/10
申
Nhâm Thân
18
25/10
酉
Quý Dậu
19
26/10
戌
Giáp Tuất
20
27/10
亥
Ất Hợi
21
28/10
子
Bính Tý
22
29/10
丑
Đinh Sửu
23
30/10
寅
Mậu Dần
24
1/11
卯
Kỷ Mão
25
2/11
辰
Canh Thìn
26
3/11
巳
Tân Tỵ
27
4/11
午
Nhâm Ngọ
28
5/11
未
Quý Mùi
29
6/11
申
Giáp Thân
30
7/11
酉
Ất Dậu
1
8/11
戌
Bính Tuất
2
9/11
亥
Đinh Hợi