XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 10 Năm 2136
Âm Lịch
›
Năm 2136
›
Tháng 10
›
Ngày 24
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Bính Thân
(2136)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 10 Năm 2136
申
ÂM LỊCH
29
Mậu Thân
Mậu Tuất (9)
Bính Thân (2136)
Thứ Tư, Ngày 24 Tháng 10 Năm 2136
Dương lịch:
24 tháng 10, 2136
Âm lịch:
Ngày 29 Mậu Tuất
Can chi:
Mậu Thân
Năm:
Bính Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2136
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/9
酉
Ất Dậu
2
7/9
戌
Bính Tuất
3
8/9
亥
Đinh Hợi
4
9/9
子
Mậu Tý
5
10/9
丑
Kỷ Sửu
6
11/9
寅
Canh Dần
7
12/9
卯
Tân Mão
8
13/9
辰
Nhâm Thìn
9
14/9
巳
Quý Tỵ
10
15/9
午
Giáp Ngọ
11
16/9
未
Ất Mùi
12
17/9
申
Bính Thân
13
18/9
酉
Đinh Dậu
14
19/9
戌
Mậu Tuất
15
20/9
亥
Kỷ Hợi
16
21/9
子
Canh Tý
17
22/9
丑
Tân Sửu
18
23/9
寅
Nhâm Dần
19
24/9
卯
Quý Mão
20
25/9
辰
Giáp Thìn
21
26/9
巳
Ất Tỵ
22
27/9
午
Bính Ngọ
23
28/9
未
Đinh Mùi
24
29/9
申
Mậu Thân
25
1/10
酉
Kỷ Dậu
26
2/10
戌
Canh Tuất
27
3/10
亥
Tân Hợi
28
4/10
子
Nhâm Tý
29
5/10
丑
Quý Sửu
30
6/10
寅
Giáp Dần
31
7/10
卯
Ất Mão
1
8/10
辰
Bính Thìn
2
9/10
巳
Đinh Tỵ
3
10/10
午
Mậu Ngọ
4
11/10
未
Kỷ Mùi