XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2136
Âm Lịch
›
Năm 2136
›
Tháng 1
›
Ngày 18
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Kỷ Sửu
(12) Năm
Ất Mùi
(2135)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 1 Năm 2136
辰
ÂM LỊCH
16
Mậu Thìn
Kỷ Sửu (12)
Ất Mùi (2135)
Thứ Tư, Ngày 18 Tháng 1 Năm 2136
Dương lịch:
18 tháng 1, 2136
Âm lịch:
Ngày 16 Kỷ Sửu
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2136
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
22/11
巳
Ất Tỵ
27
23/11
午
Bính Ngọ
28
24/11
未
Đinh Mùi
29
25/11
申
Mậu Thân
30
26/11
酉
Kỷ Dậu
31
27/11
戌
Canh Tuất
1
28/11
亥
Tân Hợi
2
29/11
子
Nhâm Tý
3
1/12
丑
Quý Sửu
4
2/12
寅
Giáp Dần
5
3/12
卯
Ất Mão
6
4/12
辰
Bính Thìn
7
5/12
巳
Đinh Tỵ
8
6/12
午
Mậu Ngọ
9
7/12
未
Kỷ Mùi
10
8/12
申
Canh Thân
11
9/12
酉
Tân Dậu
12
10/12
戌
Nhâm Tuất
13
11/12
亥
Quý Hợi
14
12/12
子
Giáp Tý
15
13/12
丑
Ất Sửu
16
14/12
寅
Bính Dần
17
15/12
卯
Đinh Mão
18
16/12
辰
Mậu Thìn
19
17/12
巳
Kỷ Tỵ
20
18/12
午
Canh Ngọ
21
19/12
未
Tân Mùi
22
20/12
申
Nhâm Thân
23
21/12
酉
Quý Dậu
24
22/12
戌
Giáp Tuất
25
23/12
亥
Ất Hợi
26
24/12
子
Bính Tý
27
25/12
丑
Đinh Sửu
28
26/12
寅
Mậu Dần
29
27/12
卯
Kỷ Mão
30
28/12
辰
Canh Thìn
31
29/12
巳
Tân Tỵ
1
30/12
午
Nhâm Ngọ
2
1/1
未
Quý Mùi
3
2/1
申
Giáp Thân
4
3/1
酉
Ất Dậu
5
4/1
戌
Bính Tuất