XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 5 Năm 2135
Âm Lịch
›
Năm 2135
›
Tháng 5
›
Ngày 10
Ngày
Ất Mão
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Ất Mùi
(2135)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 5 Năm 2135
卯
ÂM LỊCH
28
Ất Mão
Canh Thìn (3)
Ất Mùi (2135)
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 5 Năm 2135
Dương lịch:
10 tháng 5, 2135
Âm lịch:
Ngày 28 Canh Thìn
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 5 Năm 2135
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
13/3
子
Canh Tý
26
14/3
丑
Tân Sửu
27
15/3
寅
Nhâm Dần
28
16/3
卯
Quý Mão
29
17/3
辰
Giáp Thìn
30
18/3
巳
Ất Tỵ
1
19/3
午
Bính Ngọ
2
20/3
未
Đinh Mùi
3
21/3
申
Mậu Thân
4
22/3
酉
Kỷ Dậu
5
23/3
戌
Canh Tuất
6
24/3
亥
Tân Hợi
7
25/3
子
Nhâm Tý
8
26/3
丑
Quý Sửu
9
27/3
寅
Giáp Dần
10
28/3
卯
Ất Mão
11
29/3
辰
Bính Thìn
12
30/3
巳
Đinh Tỵ
13
1/4
午
Mậu Ngọ
14
2/4
未
Kỷ Mùi
15
3/4
申
Canh Thân
16
4/4
酉
Tân Dậu
17
5/4
戌
Nhâm Tuất
18
6/4
亥
Quý Hợi
19
7/4
子
Giáp Tý
20
8/4
丑
Ất Sửu
21
9/4
寅
Bính Dần
22
10/4
卯
Đinh Mão
23
11/4
辰
Mậu Thìn
24
12/4
巳
Kỷ Tỵ
25
13/4
午
Canh Ngọ
26
14/4
未
Tân Mùi
27
15/4
申
Nhâm Thân
28
16/4
酉
Quý Dậu
29
17/4
戌
Giáp Tuất
30
18/4
亥
Ất Hợi
31
19/4
子
Bính Tý
1
20/4
丑
Đinh Sửu
2
21/4
寅
Mậu Dần
3
22/4
卯
Kỷ Mão
4
23/4
辰
Canh Thìn
5
24/4
巳
Tân Tỵ