XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2135
Âm Lịch
›
Năm 2135
›
Tháng 11
›
Ngày 23
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Ất Mùi
(2135)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 11 Năm 2135
申
ÂM LỊCH
18
Nhâm Thân
Đinh Hợi (10)
Ất Mùi (2135)
Thứ Tư, Ngày 23 Tháng 11 Năm 2135
Dương lịch:
23 tháng 11, 2135
Âm lịch:
Ngày 18 Đinh Hợi
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2135
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
25/9
酉
Kỷ Dậu
1
26/9
戌
Canh Tuất
2
27/9
亥
Tân Hợi
3
28/9
子
Nhâm Tý
4
29/9
丑
Quý Sửu
5
30/9
寅
Giáp Dần
6
1/10
卯
Ất Mão
7
2/10
辰
Bính Thìn
8
3/10
巳
Đinh Tỵ
9
4/10
午
Mậu Ngọ
10
5/10
未
Kỷ Mùi
11
6/10
申
Canh Thân
12
7/10
酉
Tân Dậu
13
8/10
戌
Nhâm Tuất
14
9/10
亥
Quý Hợi
15
10/10
子
Giáp Tý
16
11/10
丑
Ất Sửu
17
12/10
寅
Bính Dần
18
13/10
卯
Đinh Mão
19
14/10
辰
Mậu Thìn
20
15/10
巳
Kỷ Tỵ
21
16/10
午
Canh Ngọ
22
17/10
未
Tân Mùi
23
18/10
申
Nhâm Thân
24
19/10
酉
Quý Dậu
25
20/10
戌
Giáp Tuất
26
21/10
亥
Ất Hợi
27
22/10
子
Bính Tý
28
23/10
丑
Đinh Sửu
29
24/10
寅
Mậu Dần
30
25/10
卯
Kỷ Mão
1
26/10
辰
Canh Thìn
2
27/10
巳
Tân Tỵ
3
28/10
午
Nhâm Ngọ
4
29/10
未
Quý Mùi