XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 9
›
Ngày 9
Ngày
Nhâm Tý
Tháng
Nhâm Thân
(7) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 9 Năm 2134
子
ÂM LỊCH
21
Nhâm Tý
Nhâm Thân (7)
Giáp Ngọ (2134)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2134
Dương lịch:
9 tháng 9, 2134
Âm lịch:
Ngày 21 Nhâm Thân
Can chi:
Nhâm Tý
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
11/7
寅
Nhâm Dần
31
12/7
卯
Quý Mão
1
13/7
辰
Giáp Thìn
2
14/7
巳
Ất Tỵ
3
15/7
午
Bính Ngọ
4
16/7
未
Đinh Mùi
5
17/7
申
Mậu Thân
6
18/7
酉
Kỷ Dậu
7
19/7
戌
Canh Tuất
8
20/7
亥
Tân Hợi
9
21/7
子
Nhâm Tý
10
22/7
丑
Quý Sửu
11
23/7
寅
Giáp Dần
12
24/7
卯
Ất Mão
13
25/7
辰
Bính Thìn
14
26/7
巳
Đinh Tỵ
15
27/7
午
Mậu Ngọ
16
28/7
未
Kỷ Mùi
17
29/7
申
Canh Thân
18
1/8
酉
Tân Dậu
19
2/8
戌
Nhâm Tuất
20
3/8
亥
Quý Hợi
21
4/8
子
Giáp Tý
22
5/8
丑
Ất Sửu
23
6/8
寅
Bính Dần
24
7/8
卯
Đinh Mão
25
8/8
辰
Mậu Thìn
26
9/8
巳
Kỷ Tỵ
27
10/8
午
Canh Ngọ
28
11/8
未
Tân Mùi
29
12/8
申
Nhâm Thân
30
13/8
酉
Quý Dậu
1
14/8
戌
Giáp Tuất
2
15/8
亥
Ất Hợi
3
16/8
子
Bính Tý