XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 5 Năm 2134
Âm Lịch
›
Năm 2134
›
Tháng 5
›
Ngày 10
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Giáp Ngọ
(2134)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 5 Năm 2134
戌
ÂM LỊCH
17
Canh Tuất
Kỷ Tỵ (4)
Giáp Ngọ (2134)
Thứ Hai, Ngày 10 Tháng 5 Năm 2134
Dương lịch:
10 tháng 5, 2134
Âm lịch:
Ngày 17 Kỷ Tỵ
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 5 Năm 2134
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
3/4
申
Bính Thân
27
4/4
酉
Đinh Dậu
28
5/4
戌
Mậu Tuất
29
6/4
亥
Kỷ Hợi
30
7/4
子
Canh Tý
1
8/4
丑
Tân Sửu
2
9/4
寅
Nhâm Dần
3
10/4
卯
Quý Mão
4
11/4
辰
Giáp Thìn
5
12/4
巳
Ất Tỵ
6
13/4
午
Bính Ngọ
7
14/4
未
Đinh Mùi
8
15/4
申
Mậu Thân
9
16/4
酉
Kỷ Dậu
10
17/4
戌
Canh Tuất
11
18/4
亥
Tân Hợi
12
19/4
子
Nhâm Tý
13
20/4
丑
Quý Sửu
14
21/4
寅
Giáp Dần
15
22/4
卯
Ất Mão
16
23/4
辰
Bính Thìn
17
24/4
巳
Đinh Tỵ
18
25/4
午
Mậu Ngọ
19
26/4
未
Kỷ Mùi
20
27/4
申
Canh Thân
21
28/4
酉
Tân Dậu
22
29/4
戌
Nhâm Tuất
23
30/4
亥
Quý Hợi
24
1/5
子
Giáp Tý
25
2/5
丑
Ất Sửu
26
3/5
寅
Bính Dần
27
4/5
卯
Đinh Mão
28
5/5
辰
Mậu Thìn
29
6/5
巳
Kỷ Tỵ
30
7/5
午
Canh Ngọ
31
8/5
未
Tân Mùi
1
9/5
申
Nhâm Thân
2
10/5
酉
Quý Dậu
3
11/5
戌
Giáp Tuất
4
12/5
亥
Ất Hợi
5
13/5
子
Bính Tý
6
14/5
丑
Đinh Sửu